impedite
/ˈɪmpədaɪt/Tính từ
- (lỗi thời) Bị cản trở; bị cản trở.(obsolete) Hindered; obstructed.
Động từ
- (Từ cũ) Cản trở.(obsolete) To impede.September 10, 1663, John Wallis, letter to Robert Boyle digestion in the stomach, and other faculties there, seemed not to be much impeditedNgày 10 tháng 9 năm 1663, John Wallis, bức thư gửi Robert Boyle về tiêu hóa trong dạ dày, và các khoa khác ở đó, dường như không bị cản trở nhiều
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impedite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish