impendent

/im-ˈpen-dənt/
tính từ
  • Sắp xảy đến, xảy đến trước mắt.
🎬 Nghe “impendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish