impel
/ɪmˈpɛl/động từ
- Đẩy, đẩy về phía trước.
- Thúc ép, buộc tội, bắt buộc.
Động từ
- (thông tục) Thúc giục ai đó; nhấn vào; để kích động hành động hoặc chuyển động thông qua động lực nội tại.(transitive) To urge a person; to press on; to incite to action or motion via intrinsic motivation.
- (Động) Lái về phía trước; đẩy một vật, tạo động lực cho chuyển động hoặc hành động.(transitive) To drive forward; to propel an object, to provide an impetus for motion or action.The wind impelled the kayaks toward the shore.Gió đẩy những chiếc thuyền kayak vào bờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish