impel

/ɪmˈpɛl/
động từ
  • Đẩy, đẩy về phía trước.
  • Thúc ép, buộc tội, bắt buộc.
Động từ
  1. (thông tục) Thúc giục ai đó; nhấn vào; để kích động hành động hoặc chuyển động thông qua động lực nội tại.
    (transitive) To urge a person; to press on; to incite to action or motion via intrinsic motivation.
  2. (Động) Lái về phía trước; đẩy một vật, tạo động lực cho chuyển động hoặc hành động.
    (transitive) To drive forward; to propel an object, to provide an impetus for motion or action.
    The wind impelled the kayaks toward the shore.
    Gió đẩy những chiếc thuyền kayak vào bờ.
    Từ đồng nghĩa:drivepresspropelpushshove
🎬 Nghe “impel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish