impertinence

/ɪmˈpɚtn̩ənt/
danh từ
  • Sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược.
  • Hành động xấc láo, câu nói xấc láo.
  • Người xấc láo.
  • Sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc.
  • Sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp.
  • Sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào.
Danh từ
  1. (không đếm được) Thiếu sự thích đáng; sự không liên quan.
    (uncountable) Lack of pertinence; irrelevance.
  2. (đếm được) Một ví dụ về điều này; một khoảnh khắc xấc xược.
    (countable) An instance of this; a moment of being impertinent.
  3. (không đếm được) Sự thật hoặc tính chất của sự lạc lõng; sự không phù hợp.
    (uncountable) The fact or character of being out of place; inappropriateness.
  4. (đếm được, không đếm được) Xấc xược; sự ngạo mạn.
    (countable, uncountable) Insolence; impudence.
🎬 Nghe “impertinence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish