impertinent
/ɪmˈpɚtn̩ənt/tính từ
- Xấc láo, láo xược, xấc xược.
- Lạc lõng, lạc đề, không đúng chỗ, không đúng lúc.
- Phi lý, vô lý, không thích đáng, không thích hợp.
- Xen vào, chõ vào, dính vào.
Tính từ
- Xấc xược, thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng; Bất chấp.Insolent, ill-mannered or disrespectful; Disregardful.
- (cổ) Không liên quan đến (cái gì đó hoặc ai đó); Không liên quan hoặc vô dụng.(archaic) Not pertaining or related to (something or someone); Irrelevant or useless.Từ đồng nghĩa:nonpertinent
Danh từ
- Một cá nhân xấc xược.An impertinent individual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impertinent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish