impertinent

/ɪmˈpɚtn̩ənt/
tính từ
  • Xấc láo, láo xược, xấc xược.
  • Lạc lõng, lạc đề, không đúng chỗ, không đúng lúc.
  • Phi lý, vô lý, không thích đáng, không thích hợp.
  • Xen vào, chõ vào, dính vào.
Tính từ
  1. Xấc xược, thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng; Bất chấp.
    Insolent, ill-mannered or disrespectful; Disregardful.
  2. (cổ) Không liên quan đến (cái gì đó hoặc ai đó); Không liên quan hoặc vô dụng.
    (archaic) Not pertaining or related to (something or someone); Irrelevant or useless.
    Từ đồng nghĩa:nonpertinent
Danh từ
  1. Một cá nhân xấc xược.
    An impertinent individual.
🎬 Nghe “impertinent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish