impermissible

/ɪmˌpɚˈmɪsəbəl/
tính từ
  • Cấm, không thể cho phép.
Tính từ
  1. Không được phép; không được phép hoặc được phép.
    Not permissible; not to be permitted or allowed.
🎬 Nghe “impermissible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish