impermeable

/ɪmˈpɚmijəbəl/
tính từ
  • Không thấm được, không thấm nước.
Tính từ
  1. Không thể thẩm thấu được.
    Impossible to permeate.
    Từ đồng nghĩa:nonpermeablesealed
  2. Không cho phép đi qua, đặc biệt là chất lỏng; không thấm nước.
    Not allowing passage, especially of liquids; waterproof.
    Từ đồng nghĩa:nonpermeablesealed
🎬 Nghe “impermeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish