impermeable
/ɪmˈpɚmijəbəl/tính từ
- Không thấm được, không thấm nước.
Tính từ
- Không thể thẩm thấu được.Impossible to permeate.
- Không cho phép đi qua, đặc biệt là chất lỏng; không thấm nước.Not allowing passage, especially of liquids; waterproof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impermeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish