impetuous

/ɪmˈpɛtʃəwəs/
tính từ
  • Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
  • Bốc, hăng.
Tính từ
  1. Đưa ra quyết định tùy tiện, đặc biệt là một cách bốc đồng và mạnh mẽ.
    Making arbitrary decisions, especially in an impulsive and forceful manner.
  2. Đặc trưng bởi bạo lực đột ngột hoặc kịch liệt.
    Characterized by sudden violence or vehemence.
    1917, revised 1925, Ezra Pound, "Canto I" Unsheathed the narrow sword, I sat to keep off the impetuous impotent dead […]
    1917, sửa đổi 1925, Ezra Pound, "Canto I" Rút thanh kiếm hẹp ra khỏi vỏ, tôi ngồi để ngăn chặn những người chết bất lực nóng nảy […]
🎬 Nghe “impetuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish