impropriate

động từ
  • Thế tục hoá (tài sản của nhà thờ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Thích hợp cho việc sử dụng cá nhân.
    (transitive, obsolete) To appropriate for private use.
  2. (chuyển tiếp) Trong luật giáo hội, đặt (tài sản của giáo hội) dưới sự kiểm soát hoặc quản lý của một giáo dân.
    (transitive) In ecclesiastical law, to place (ecclesiastical property) under control or management of a layperson.
Tính từ
  1. Thuộc sở hữu của giáo hội: đặt dưới sự kiểm soát hoặc quản lý của một giáo dân.
    Of ecclesiastical property: placed under the control or management of a layperson.
🎬 Nghe “impropriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish