improbity

danh từ
  • sự bất lương, sự gian dối; sự thiếu thành thực, sự không trung thực
Danh từ
  1. Thiếu tính xác thực hoặc liêm chính; sự không trung thực.
    A lack of probity or integrity; dishonesty.
    Từ đồng nghĩa:dishonestyunprobity
🎬 Nghe “improbity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish