impropriety
/ˌɪmprəˈprajəti/danh từ
- sự không thích hợp, sự không đúng lúc, sự không đúng chỗ, sự không phải lối, sự không phải phép
- sự sai lầm, sự không đúng
- sự không lịch sự, sự không đứng đắn, sự không chỉnh
- thái độ không đứng đắn, thái độ không lịch sự, thái độ không chỉnh; hành động không đứng đắn, hành động không lịch sự, hành động không chỉnh
- (ngôn ngữ học) sự dùng sai từ
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng không đúng.(uncountable) The condition of being improper.To see the impropriety of this noninformative prior, note that the posterior results (2.19)–(2.22) can be justified by as [sic] combining the likelihood function with the following ‘prior density’: […]Để thấy sự không phù hợp của thông tin tiên nghiệm không mang tính thông tin này, hãy lưu ý rằng các kết quả hậu nghiệm (2.19)–(2.22) có thể được chứng minh bằng cách [sic] kết hợp hàm khả năng với 'mật độ tiên nghiệm' sau: […]
- (đếm được) Hành động không đúng đắn.(countable) An improper act.
- Ngôn ngữ không phù hợp.Improper language.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impropriety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish