improbable
/ɪmˈprɑːbəbəl/tính từ
- Không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu.
Tính từ
- Không có khả năng là sự thật.Not likely to be true.It's highly improbable that aliens abducted you.Rất khó có khả năng người ngoài hành tinh bắt cóc bạn.
- Không có khả năng xảy ra.Not likely to happen.Due to the loss of power, it is improbable that we will begin on time.Do mất điện nên khó có khả năng chúng ta sẽ bắt đầu đúng giờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “improbable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish