in step
/ˈɪnˌstɛp/preposition phrase
- Của một số người đi bộ, hoặc đặc biệt là diễu hành, đồng bộ, để những bước chân đó xảy ra cùng một lúc.Of a number of people walking, or especially marching, synchronously, so that that footfalls occur at the same time.
- (nghĩa bóng) Hai hoặc nhiều người đồng ý, hoặc tuân theo cùng một chính sách hoặc thủ tục.(figuratively) Of two or more people agreeing, or following the same policy or procedure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in step” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish