in this day and age

/ˈdeɪ/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Trong thời đại lịch sử hiện nay.
    (idiomatic) In the current era of history.
    Từ đồng nghĩa:nowadays
🎬 Nghe “in this day and age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish