in trade

/ˌstɑːkənˈtreɪd/
Trạng từ
  1. Từ đồng nghĩa với hiện vật (“trả hoặc cho, bằng hàng hóa hoặc dịch vụ, trái ngược với tiền mặt”).
    Synonym of in kind (“of paying or giving, with goods or services, as opposed to cash”).
    Từ đồng nghĩa:in kind
🎬 Nghe “in trade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish