inadequate
/ɪnˈædɪkwət/tính từ
- Không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng.
- Không đủ, không đầy đủ, thiếu.
- Không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý.
Tính từ
- Không đầy đủ; thiếu chất lượng hoặc số lượng cần thiết; không đủ cho một mục đích.Not adequate; lacking in quality or quantity required; insufficient for a purpose.inadequate resourcesnguồn lực không đủ
Danh từ
- Một người không đủ khả năng.A person who is inadequate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inadequate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish