inadequate

/ɪnˈædɪkwət/
tính từ
  • Không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng.
  • Không đủ, không đầy đủ, thiếu.
  • Không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý.
Tính từ
  1. Không đầy đủ; thiếu chất lượng hoặc số lượng cần thiết; không đủ cho một mục đích.
    Not adequate; lacking in quality or quantity required; insufficient for a purpose.
    inadequate resources
    nguồn lực không đủ
    Từ đồng nghĩa:insufficientdeficient
Danh từ
  1. Một người không đủ khả năng.
    A person who is inadequate.
🎬 Nghe “inadequate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish