inadequacy

/ɪnˈædɪkwət/
danh từ
  • Sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng, sự không thoả đáng.
  • Sự không đủ, sự không đầy đủ, sự thiếu.
Danh từ
  1. Tình trạng không đủ.
    The state of being inadequate.
  2. Sự thiếu hụt vật liệu cần thiết.
    A shortage of required material.
    Từ đồng nghĩa:deficiencyinsufficiency
  3. Thiếu năng lực hoặc khả năng.
    A lack of competence or ability.
🎬 Nghe “inadequacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish