inalterable

/(ˌ)i-ˈnȯl-t(ə-)rə-bəl/
tính từ
  • Không thể thay đổi, không thể biến đổi.
Tính từ
  1. Điều đó không thể thay đổi được.
    That cannot be altered.
    Từ đồng nghĩa:unalterableunchangeable
🎬 Nghe “inalterable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish