inarticulate
/ɪnˌɑɚˈtɪkjələt/tính từ
- Không rõ ràng.
- Không nói rõ ràng được, ú ớ.
- Không nói được, câm.
- Không nói ra.
- Không có tài ăn nói.
- Không có khớp, không có đốt.
Tính từ
- (về lời nói) Không diễn đạt được bằng lời nói thông thường.(of speech) Not articulated in normal words.
- Không nói nên lời.Speechless.
- Không thể nói một cách rõ ràng.Unable to speak with any clarity.
- (sinh vật học) Không có khớp hoặc các khớp nối khác.(biology) Not having joints or other articulations.
Danh từ
- (động vật học, lỗi thời) Động vật thuộc phân ngành Inarticulata.(zoology, obsolete) An animal belonging to the subphylum Inarticulata.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inarticulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish