inarticulate

/ɪnˌɑɚˈtɪkjələt/
tính từ
  • Không rõ ràng.
  • Không nói rõ ràng được, ú ớ.
  • Không nói được, câm.
  • Không nói ra.
  • Không có tài ăn nói.
  • Không có khớp, không có đốt.
Tính từ
  1. (về lời nói) Không diễn đạt được bằng lời nói thông thường.
    (of speech) Not articulated in normal words.
  2. Không nói nên lời.
    Speechless.
  3. Không thể nói một cách rõ ràng.
    Unable to speak with any clarity.
  4. (sinh vật học) Không có khớp hoặc các khớp nối khác.
    (biology) Not having joints or other articulations.
Danh từ
  1. (động vật học, lỗi thời) Động vật thuộc phân ngành Inarticulata.
    (zoology, obsolete) An animal belonging to the subphylum Inarticulata.
🎬 Nghe “inarticulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish