inarguable

/ɪnˈɑɚgjəwəbəl/
tính từ
  • Không thể câi được.
Tính từ
  1. Không thể tranh cãi; chắc chắn, không thể tranh cãi hoặc không thể chối cãi.
    Not arguable; certain, incontestable or incontrovertible.
🎬 Nghe “inarguable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish