inattentive

/ˌɪnəˈtɛnʃən/
tính từ
  • Vô ý, không chú ý, không lưu tâm.
  • Thiếu lễ độ, khiếm nhã.
  • Thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sự thiếu chú ý; không chú ý; bất cẩn.
    Of or pertaining to a lack of attention; not paying attention; careless.
    He was inattentive in class and did not do well in his exams.
    Anh ấy thiếu chú ý trong lớp và không làm tốt các bài kiểm tra.
🎬 Nghe “inattentive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish