inaudible
/ɪnˈɑːdəbəl/tính từ
- Không thể nghe thấy.
Tính từ
- Không thể nghe được hoặc không đủ to để nghe được.Unable to be heard or not loud enough to be heard.Dogs can hear this whistle, but for people it is inaudible.Chó có thể nghe thấy tiếng huýt sáo này nhưng đối với con người thì nó không nghe được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inaudible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish