unchallengeable
/ˌən-ˈcha-lən-jə-bəl/tính từ
- Không thể phản đối, không thể bác bỏ (sự xác nhận).
- Không thể tranh giành được, không thể đòi được.
Tính từ
- Không cởi mở với thử thách; không thể chối cãiNot open to challenge; indisputable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unchallengeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish