inaudibility
/ɪnˈɑːdəbəl/danh từ
- tính không thể nghe thấy
Danh từ
- Tính chất không thể nghe thấy.The property of being inaudible.Near-synonyms: quietness, silenceTừ đồng nghĩa gần: sự yên tĩnh, sự im lặng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inaudibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish