inauguration

/ɪnˈɑːgjəˌreɪt/
danh từ
  • Lễ tấn phong; lễ nhậm chức.
  • Lễ khai mạc; sự khánh thành.
  • Sự mở đầu.
Danh từ
  1. Lễ nhậm chức, nhậm chức một cách trang trọng; lễ phong chức theo nghi thức thích hợp.
    The act of inaugurating, or inducting into office with solemnity; investiture by appropriate ceremonies.
  2. Sự bắt đầu chính thức, khởi đầu hoặc tham gia phục vụ bất kỳ phong trào, doanh nghiệp, tòa nhà, sự kiện nào, v.v.
    The formal beginning, initiation, or entry into service of any movement, enterprise, building, event, etc.
    Near-synonym: dedication
    Gần đồng nghĩa: cống hiến
    Từ đồng nghĩa:dedication
🎬 Nghe “inauguration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish