incapability
/ɪnˈkeɪpəbəl/danh từ
- sự không đủ khả năng, sự bất tài, sự bất lực
Danh từ
- Tình trạng không có khả năng.The condition of being incapable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incapability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish