incapable

/ɪnˈkeɪpəbəl/
tính từ
  • Không đủ khả năng, bất tài, bất lực.
  • Không thể.
  • Không đủ tư cách.
Tính từ
  1. Không có khả năng (làm việc gì đó); không thể.
    Not capable (of doing something); unable.
    A pint glass is incapable of holding more than a pint of liquid.
    Một ly thủy tinh không thể chứa nhiều hơn một lít chất lỏng.
    Từ đồng nghĩa:unablerefusing
  2. Không ở trạng thái nhận; không tiếp thu; không nhạy cảm; không thể thừa nhận.
    Not in a state to receive; not receptive; not susceptible; not able to admit.
    incapable of pain, or pleasure; incapable of stain or injury
    không có khả năng chịu đau đớn hay khoái cảm; không có khả năng vết bẩn hoặc chấn thương
    Từ đồng nghĩa:unablerefusing
Danh từ
  1. (ngày) Một người yếu kém về mặt đạo đức hoặc tinh thần hoặc kém hiệu quả; một kẻ ngu ngốc; một người đơn giản.
    (dated) One who is morally or mentally weak or inefficient; an imbecile; a simpleton.
🎬 Nghe “incapable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish