incapable
/ɪnˈkeɪpəbəl/tính từ
- Không đủ khả năng, bất tài, bất lực.
- Không thể.
- Không đủ tư cách.
Tính từ
- Không có khả năng (làm việc gì đó); không thể.Not capable (of doing something); unable.A pint glass is incapable of holding more than a pint of liquid.Một ly thủy tinh không thể chứa nhiều hơn một lít chất lỏng.
- Không ở trạng thái nhận; không tiếp thu; không nhạy cảm; không thể thừa nhận.Not in a state to receive; not receptive; not susceptible; not able to admit.incapable of pain, or pleasure; incapable of stain or injurykhông có khả năng chịu đau đớn hay khoái cảm; không có khả năng vết bẩn hoặc chấn thương
Danh từ
- (ngày) Một người yếu kém về mặt đạo đức hoặc tinh thần hoặc kém hiệu quả; một kẻ ngu ngốc; một người đơn giản.(dated) One who is morally or mentally weak or inefficient; an imbecile; a simpleton.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incapable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish