inbreathe

/ˈin-ˌbrēt͟h/
động từ
  • Hít vào.
  • Truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin... ).
Động từ
  1. (ambitransitive) Hít (cái gì) vào; hít thở.
    (ambitransitive) To breathe (something) in; imbreathe.
    Từ đồng nghĩa:breathe
  2. (thông tục) Truyền cảm hứng cho (một người); giao tiếp bằng cảm hứng; truyền qua hơi thở.
    (transitive) To inspire (a person); communicate by inspiration; infuse by breathing.
    Từ đồng nghĩa:breathe
  3. (thông tục) Hít vào như hơi thở; hít vào; truyền cảm hứng.
    (transitive) To draw in as breath; inhale; inspire.
    Từ đồng nghĩa:breathe
🎬 Nghe “inbreathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish