inbreathe
/ˈin-ˌbrēt͟h/động từ
- Hít vào.
- Truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin... ).
Động từ
- (ambitransitive) Hít (cái gì) vào; hít thở.(ambitransitive) To breathe (something) in; imbreathe.Từ đồng nghĩa:breathe
- (thông tục) Truyền cảm hứng cho (một người); giao tiếp bằng cảm hứng; truyền qua hơi thở.(transitive) To inspire (a person); communicate by inspiration; infuse by breathing.Từ đồng nghĩa:breathe
- (thông tục) Hít vào như hơi thở; hít vào; truyền cảm hứng.(transitive) To draw in as breath; inhale; inspire.Từ đồng nghĩa:breathe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inbreathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish