incapacitate
/ˌɪnkəˈpæsəˌteɪt/động từ
- Làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực.
- Làm mất tư cách, làm cho không đủ tư cách, tước quyền.
Động từ
- Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không có khả năng làm việc gì đó; để vô hiệu hóa.To make someone or something incapable of doing something; to disable.The police officer was incapacitated by a blow to the head.Viên cảnh sát bất lực vì bị đánh vào đầu.Từ đồng nghĩa:prostrate
- (luật) Làm cho ai đó không đủ tư cách; để bị loại.(law) To make someone ineligible; to disqualify.Từ đồng nghĩa:disable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incapacitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish