incapacitate

/ˌɪnkəˈpæsəˌteɪt/
động từ
  • Làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực.
  • Làm mất tư cách, làm cho không đủ tư cách, tước quyền.
Động từ
  1. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không có khả năng làm việc gì đó; để vô hiệu hóa.
    To make someone or something incapable of doing something; to disable.
    The police officer was incapacitated by a blow to the head.
    Viên cảnh sát bất lực vì bị đánh vào đầu.
    Từ đồng nghĩa:prostrate
  2. (luật) Làm cho ai đó không đủ tư cách; để bị loại.
    (law) To make someone ineligible; to disqualify.
    Từ đồng nghĩa:disable
🎬 Nghe “incapacitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish