incarcerate

/ɪnˈkɑɚsəˌreɪt/
động từ
  • Bỏ tù, tống giam.
  • Giam hãm, o bế.
Động từ
  1. (chủ yếu là Mỹ, chuyển tiếp) Để khóa đi; bỏ tù, đặc biệt là vì vi phạm pháp luật.
    (chiefly US, transitive) To lock away; to imprison, especially for breaking the law.
    Từ đồng nghĩa:imprisonjail
  2. (thông tục) Giam giữ; để im lặng hoặc kèm theo; để chen vào.
    (transitive) To confine; to shut up or enclose; to hem in.
Tính từ
  1. (lỗi thời như một phân từ, cổ xưa như một tính từ phân từ) Bị tống giam: bị bỏ tù, bị cầm tù, bị giam giữ, bị nhốt.
    (obsolete as a participle, archaic as a participial adjective) Incarcerated: jailed, imprisoned, confined, shut in.
🎬 Nghe “incarcerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish