incarcerate
/ɪnˈkɑɚsəˌreɪt/động từ
- Bỏ tù, tống giam.
- Giam hãm, o bế.
Động từ
- (chủ yếu là Mỹ, chuyển tiếp) Để khóa đi; bỏ tù, đặc biệt là vì vi phạm pháp luật.(chiefly US, transitive) To lock away; to imprison, especially for breaking the law.
- (thông tục) Giam giữ; để im lặng hoặc kèm theo; để chen vào.(transitive) To confine; to shut up or enclose; to hem in.
Tính từ
- (lỗi thời như một phân từ, cổ xưa như một tính từ phân từ) Bị tống giam: bị bỏ tù, bị cầm tù, bị giam giữ, bị nhốt.(obsolete as a participle, archaic as a participial adjective) Incarcerated: jailed, imprisoned, confined, shut in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incarcerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish