incalculability

/ɪnˈkælkjələbəl/
danh từ
  • cái không đếm xuể, cái không kể xiết
  • cái không tính trước được, cái không lường trước được
  • (như) incalculableness
🎬 Nghe “incalculability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish