inc

/ɪŋk/
  • Liên hợp (Incorporated).
Tính từ
  1. (chủ yếu là Canada, Mỹ) Cách viết khác của Inc.
    (chiefly Canada, US) Alternative spelling of Inc.
  2. (Internet, nhắn tin văn bản) Viết tắt của gửi đến.
    (Internet, text messaging) Abbreviation of incoming.
Danh từ
  1. (lập trình) Viết tắt của tăng dần.
    (programming) Abbreviation of increment.
Động từ
  1. (đan) Viết tắt của tăng.
    (knitting) Abbreviation of increase.
🎬 Nghe “inc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish