inconveniences

/ˌɪnkənˈvinjənsɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của inconvenience
Danh từ
  1. số nhiều của sự bất tiện
    plural of inconvenience
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự bất tiện
    third-person singular simple present indicative of inconvenience
🎬 Nghe “inconveniences” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish