incontrovertible

/ɪnˌkɑːntrəˈvɚtəbəl/
tính từ
  • Không thể bàn cãi, không thể tranh luận; không thể chối cãi, hiển nhiên, tính rành rành.
Tính từ
  1. Không có khả năng bị từ chối, thách thức hoặc tranh chấp; đóng cửa để đặt câu hỏi.
    Not capable of being denied, challenged, or disputed; closed to questioning.
    incontrovertible evidence
    bằng chứng không thể chối cãi
🎬 Nghe “incontrovertible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish