indoors
/ˈɪnˈdoɚz/phó từ
- Ở trong nhà.
Trạng từ
- Bên trong, vào hoặc bên trong một tòa nhà.Inside, into, or within a building.We stayed indoors to avoid the brutal heat.Chúng tôi ở trong nhà để tránh cái nóng tàn khốc.
Danh từ
- Nội thất của một tòa nhà; không gian bên trong các tòa nhà nói chung.The interior of a building; the space inside buildings generally.I prefer the indoors to the outdoors.Tôi thích ở trong nhà hơn ngoài trời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indoors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish