indubitably
/ɪnˈduːbətəbəl/phó từ
- rõ ràng, rành rành
Trạng từ
- Theo cách không để lại sự nghi ngờ nào.In a manner that leaves no possibility of doubt.Near-synonyms: verifiably, provablyTừ gần đồng nghĩa: có thể kiểm chứng, có thể chứng minh được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indubitably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish