indubitably

/ɪnˈduːbətəbəl/
phó từ
  • rõ ràng, rành rành
Trạng từ
  1. Theo cách không để lại sự nghi ngờ nào.
    In a manner that leaves no possibility of doubt.
    Near-synonyms: verifiably, provably
    Từ gần đồng nghĩa: có thể kiểm chứng, có thể chứng minh được
🎬 Nghe “indubitably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish