ineffective
/ˌɪnəˈfɛktɪv/tính từ
- Không có hiệu quả.
- Vô tích sự, không làm được trò trống gì (người).
- Không gây được ấn tượng, không tác động.
Tính từ
- Không có hiệu quả mong muốn; không hiệu quả; otose.Not having the desired effect; ineffectual; otiose.
- Thiếu khả năng; không đủ năng lực hoặc không đủ năng lực.Lacking in ability; incompetent or inadequate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ineffective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish