impreventable

Tính từ
  1. Không thể phòng ngừa được; không thể tránh khỏi.
    Not preventable; inevitable.
    Từ đồng nghĩa:unpreventable

Chưa có góp ý cho “impreventable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “impreventable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish