impreventable
Tính từ
- Không thể phòng ngừa được; không thể tránh khỏi.Not preventable; inevitable.Từ đồng nghĩa:unpreventable
Chưa có góp ý cho “impreventable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impreventable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish