inflated

/ɪnˈfleɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của inflate
tính từ
  • Phồng lên, được thổi phồng.
  • Tự mãn, tự túc, vênh váo.
  • Khoa trương (văn).
  • Lạm phát.
  • Tăng giả tạo (giá).
Tính từ
  1. Đổ đầy không khí hoặc chất lỏng
    Filled with air or fluid
    The inflated balloons danced in the breeze.
    Những quả bóng bay được thổi phồng nhảy múa trong gió.
  2. Mở rộng; trong tình trạng lạm phát, kích thước, số lượng tăng bất thường, v.v.
    Expanded; in a state of inflation, of abnormally increased size, amount, etc.
    His inflated belly looked uncomfortable.
    Cái bụng căng phồng của anh ấy trông thật khó chịu.
  3. (kinh tế): Ở trạng thái có chi phí cao hơn.
    (economics): In a state of higher cost.
    His inflated prices made the vendor unpopular.
    Giá tăng cao của anh ta làm cho người bán hàng không được ưa chuộng.
  4. (nghĩa bóng) Kiêu ngạo; kiêu ngạo (của một người hoặc cái tôi)
    (figuratively) Pompous; arrogant (of a person or ego)
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lạm phát
    simple past and past participle of inflate
🎬 Nghe “inflated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish