inflooding
/ˈinˌflʌdɪŋ/Tính từ
- Đó là lũ lụt hay chảy vào; đang tràn vào.That is flooding or flowing in; inflowing.
Danh từ
- danh từ lũ lụt: một hành động hoặc quá trình lũ lụt hoặc chảy vào; một cơn lũ, dòng chảy vào hoặc dòng chảy.gerund of inflood: an act or the process of flooding or flowing in; an inflood, inflow or influx.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lũ lụtpresent participle and gerund of inflood
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflooding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish