informational
/ˌɪnfɚˈmeɪʃən/tính từ
- Sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin.
- Có tin tức, có tính chất tài liệu.
Tính từ
- Được thiết kế để hoặc có thể truyền đạt thông tin; sở hữu thông tin.Designed to or able to impart information; possessing information.The subway map was quite informational, allowing us to determine the most efficient route to our destination.Bản đồ tàu điện ngầm cung cấp khá nhiều thông tin, cho phép chúng tôi xác định tuyến đường hiệu quả nhất để đến đích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish