inform
/ˌɪnˈfɔrm/động từ
- Báo tin cho; cho biết.
- Truyền cho (ai... ) (tình cảm, đức tính... ).
- Cung cấp tin tức.
- Cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai).
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Hướng dẫn, rèn luyện (thường là về vấn đề kiến thức).(transitive, archaic) To instruct, train (usually in matters of knowledge).
- (Động) Truyền đạt kiến thức.(transitive) To communicate knowledge to.
- (Nội động) Truyền đạt thông tin, kiến thức.(intransitive) To impart information or knowledge.
- Đóng vai trò là người cung cấp thông tin; tố cáo.To act as an informer; denounce.
Tính từ
- Không có hình thức thông thường; không có hình dạng; xấu xí; bị biến dạng.Without regular form; shapeless; ugly; deformed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish