inform

/ˌɪnˈfɔrm/
động từ
  • Báo tin cho; cho biết.
  • Truyền cho (ai... ) (tình cảm, đức tính... ).
  • Cung cấp tin tức.
  • Cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai).
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Hướng dẫn, rèn luyện (thường là về vấn đề kiến ​​thức).
    (transitive, archaic) To instruct, train (usually in matters of knowledge).
  2. (Động) Truyền đạt kiến thức.
    (transitive) To communicate knowledge to.
  3. (Nội động) Truyền đạt thông tin, kiến thức.
    (intransitive) To impart information or knowledge.
  4. Đóng vai trò là người cung cấp thông tin; tố cáo.
    To act as an informer; denounce.
Tính từ
  1. Không có hình thức thông thường; không có hình dạng; xấu xí; bị biến dạng.
    Without regular form; shapeless; ugly; deformed.
🎬 Nghe “inform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish