informal

/ɪnˈfoɚməl/
tính từ
  • Không theo thủ tục quy định, không chính thức, không chính quy.
  • thân mật, không trang trọng, không nghi thức.
Tính từ
  1. Không trang trọng hoặc nghi lễ.
    Not formal or ceremonious.
    an informal get-together
    một cuộc gặp gỡ không chính thức
  2. Không đúng với những quy định thông thường.
    Not in accord with the usual regulations.
    an informal agreement
    một thỏa thuận không chính thức
  3. Thích hợp để sử dụng hàng ngày.
    Suited for everyday use.
    informal clothes
    quần áo không chính thức
  4. (về ngôn ngữ) Phản ánh cách sử dụng hàng ngày, không mang tính nghi lễ.
    (of language) Reflecting everyday, non-ceremonious usage.
🎬 Nghe “informal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish