informal
/ɪnˈfoɚməl/tính từ
- Không theo thủ tục quy định, không chính thức, không chính quy.
- thân mật, không trang trọng, không nghi thức.
Tính từ
- Không trang trọng hoặc nghi lễ.Not formal or ceremonious.an informal get-togethermột cuộc gặp gỡ không chính thức
- Không đúng với những quy định thông thường.Not in accord with the usual regulations.an informal agreementmột thỏa thuận không chính thức
- Thích hợp để sử dụng hàng ngày.Suited for everyday use.informal clothesquần áo không chính thức
- (về ngôn ngữ) Phản ánh cách sử dụng hàng ngày, không mang tính nghi lễ.(of language) Reflecting everyday, non-ceremonious usage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish