infrequency
/ɪnˈfriːkwənt/danh từ
- Sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy ra, sự không thường xuyên.
Danh từ
- Đặc điểm là không thường xuyên.The characteristic of being infrequent.the infrequency of her visitssự ghé thăm không thường xuyên của cô ấy
- Trạng thái không thường xuyên; sự cách ly; sự biệt lập.The state of being unfrequented; isolation; seclusion.Từ đồng nghĩa:uncommonness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infrequency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish