informant
/ɪnˈfoɚmənt/danh từ
- Người cung cấp tin tức.
Danh từ
- Người chuyển tiếp thông tin bí mật cho ai đó, đặc biệt là cảnh sát; một người cung cấp thông tin.One who relays confidential information to someone, especially to the police; an informer.
- (ngôn ngữ học, bị cấm ở Hoa Kỳ và Canada) Người bản xứ đóng vai trò là tài liệu tham khảo ngôn ngữ cho ngôn ngữ đang được nghiên cứu. Người cung cấp thông tin thể hiện cách phát âm bản địa, đưa ra các đánh giá về mặt ngữ pháp liên quan đến tính chính xác của ngôn ngữ và cũng có thể giải thích các tài liệu tham khảo về văn hóa và thông tin ngữ cảnh quan trọng khác.(linguistics, proscribed in the US and Canada) A native speaker who acts as a linguistic reference for a language being studied. The informant demonstrates native pronunciation, provides grammaticality judgments regarding linguistic well-formedness, and may also explain cultural references and other important contextual information.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish