information
/ˌɪnfɜrˈmeɪʃən/danh từ
- Sự cung cấp tin tức; sự thông tin.
- Tin tức, tài liệu; kiến thức.
- Điều buộc tội.
Danh từ
- Cái gì đó cung cấp đặc tính hoặc mô tả dứt khoát về bản chất và thuộc tính của một thực thể cụ thể.Something that provides a definitive characterization or description of the nature and attributes of a specified entity.
- Những điều đã hoặc có thể biết về một chủ đề nhất định; kiến thức truyền đạt về một cái gì đó.Things that are or can be known about a given topic; communicable knowledge of something.I need some more information about this issue.Tôi cần thêm một số thông tin về vấn đề này.
- Hành vi cung cấp thông tin hoặc truyền đạt kiến thức; thông báo.The act of informing or imparting knowledge; notification.For your information, I did this because I wanted to.Để biết thông tin của bạn, tôi đã làm điều này bởi vì tôi muốn.
- (luật, đếm được) Lời khai về hoạt động tội phạm được đưa ra trước thẩm phán hoặc quan tòa; ở Anh, được sử dụng để thông báo cho thẩm phán về hành vi phạm tội và yêu cầu lệnh bắt giữ; ở Mỹ, một lời buộc tội được đưa ra trước một thẩm phán mà không có bản cáo trạng của đại bồi thẩm đoàn.(law, countable) A statement of criminal activity brought before a judge or magistrate; in the UK, used to inform a magistrate of an offence and request a warrant; in the US, an accusation brought before a judge without a grand jury indictment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “information” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish