information

/ˌɪnfɜrˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự cung cấp tin tức; sự thông tin.
  • Tin tức, tài liệu; kiến thức.
  • Điều buộc tội.
Danh từ
  1. Cái gì đó cung cấp đặc tính hoặc mô tả dứt khoát về bản chất và thuộc tính của một thực thể cụ thể.
    Something that provides a definitive characterization or description of the nature and attributes of a specified entity.
  2. Những điều đã hoặc có thể biết về một chủ đề nhất định; kiến thức truyền đạt về một cái gì đó.
    Things that are or can be known about a given topic; communicable knowledge of something.
    I need some more information about this issue.
    Tôi cần thêm một số thông tin về vấn đề này.
  3. Hành vi cung cấp thông tin hoặc truyền đạt kiến thức; thông báo.
    The act of informing or imparting knowledge; notification.
    For your information, I did this because I wanted to.
    Để biết thông tin của bạn, tôi đã làm điều này bởi vì tôi muốn.
  4. (luật, đếm được) Lời khai về hoạt động tội phạm được đưa ra trước thẩm phán hoặc quan tòa; ở Anh, được sử dụng để thông báo cho thẩm phán về hành vi phạm tội và yêu cầu lệnh bắt giữ; ở Mỹ, một lời buộc tội được đưa ra trước một thẩm phán mà không có bản cáo trạng của đại bồi thẩm đoàn.
    (law, countable) A statement of criminal activity brought before a judge or magistrate; in the UK, used to inform a magistrate of an offence and request a warrant; in the US, an accusation brought before a judge without a grand jury indictment.
🎬 Nghe “information” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish