informative

/ɪnˈfoɚmətɪv/
tính từ
  • Cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu.
  • Có tác dụng nâng cao kiến thức.
Tính từ
  1. Cung cấp thông tin; đặc biệt là cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
    Providing information; especially, providing useful or interesting information.
    I read a very informative newspaper article on that subject last week.
    Tôi đã đọc một bài báo rất nhiều thông tin về chủ đề đó vào tuần trước.
    Từ đồng nghĩa:informatoryinstructive
  2. Của một tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật, không quy định các yêu cầu mà chỉ cung cấp thông tin.
    Of a standard or specification, not specifying requirements, but merely providing information.
  3. (lỗi thời) Hình thành; có sức mạnh để hình thành.
    (obsolete) Formative; having power to form.
🎬 Nghe “informative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish