informative
/ɪnˈfoɚmətɪv/tính từ
- Cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu.
- Có tác dụng nâng cao kiến thức.
Tính từ
- Cung cấp thông tin; đặc biệt là cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.Providing information; especially, providing useful or interesting information.I read a very informative newspaper article on that subject last week.Tôi đã đọc một bài báo rất nhiều thông tin về chủ đề đó vào tuần trước.
- Của một tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật, không quy định các yêu cầu mà chỉ cung cấp thông tin.Of a standard or specification, not specifying requirements, but merely providing information.
- (lỗi thời) Hình thành; có sức mạnh để hình thành.(obsolete) Formative; having power to form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish