informed

/ɪnˈfoɚmd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của inform
tính từ
  • Có nhiều tin tức, nắm được tình hình.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thông tin
    simple past and past participle of inform
Tính từ
  1. Đã hướng dẫn; có kiến ​​thức về một thực tế hoặc lĩnh vực giáo dục.
    Instructed; having knowledge of a fact or area of education.
    An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.
    Từ đồng nghĩa:abreastapprisedup to dateup-to-date
  2. Dựa trên kiến thức; dựa trên sự hiểu biết đúng đắn về một tình huống.
    Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.
  3. (lỗi thời) Được tạo, đã cho mẫu.
    (obsolete) Created, given form.
  4. (lỗi thời) Chưa định hình hoặc không đúng định dạng; bị biến dạng; vô hình.
    (obsolete) Unformed or ill-formed; deformed; shapeless.
🎬 Nghe “informed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish