informed
/ɪnˈfoɚmd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của inform
tính từ
- Có nhiều tin tức, nắm được tình hình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thông tinsimple past and past participle of inform
Tính từ
- Đã hướng dẫn; có kiến thức về một thực tế hoặc lĩnh vực giáo dục.Instructed; having knowledge of a fact or area of education.An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.Từ đồng nghĩa:abreastapprisedup to dateup-to-date
- Dựa trên kiến thức; dựa trên sự hiểu biết đúng đắn về một tình huống.Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.
- (lỗi thời) Được tạo, đã cho mẫu.(obsolete) Created, given form.
- (lỗi thời) Chưa định hình hoặc không đúng định dạng; bị biến dạng; vô hình.(obsolete) Unformed or ill-formed; deformed; shapeless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish