ingang

/ˈɪn(ˌ)ɡæŋ/
Danh từ
  1. (cổ, ​​hiếm) Lối vào, lối vào.
    (archaic, rare) An entrance or entryway.
    For quotations using this term, see Citations:ingang.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:ingang.
🎬 Nghe “ingang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish