ingress
/ˈɪnˌgrɛs/danh từ
- Sự đi vào, sự vào.
- Quyền vào.
- Lối vào.
Danh từ
- Hành động đi vào.The act of entering.
- Một sự cho phép để vào.A permission to enter.All ingress was prohibited.Mọi sự xâm nhập đều bị cấm.
- Một cánh cửa hoặc phương tiện đi vào khác.A door or other means of entering.
- (thiên văn học) Sự đi vào của Mặt trăng vào vùng bóng của Trái đất trong nhật thực, hoặc sự đi vào của Mặt trời vào một cung, v.v.(astronomy) The entrance of the Moon into the shadow of the Earth in eclipses, or the Sun's entrance into a sign, etc.
Động từ
- (nội động) Xâm nhập hoặc xen vào chính mình(intransitive) To intrude or insert oneself
- (chuyển tiếp, Hoa Kỳ, chủ yếu là quân sự) Đi vào (một địa điểm hoặc khu vực cụ thể)(transitive, US, chiefly military) To enter (a specified location or area)
- (nội động từ, chiêm tinh học, của một hành tinh) Nhập vào một cung hoàng đạo(intransitive, astrology, of a planet) To enter into a zodiacal sign
- (Siêu hình học Whiteheadian) Biểu hiện hoặc khiến biểu hiện trong thế giới tạm thời; để thực hiện sự xâm nhập(Whiteheadian metaphysics) To manifest or cause to be manifested in the temporal world; to effect ingression
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ingress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish